mineral oil
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu khoáng: "mineral oil" là một chất lỏng không màu, không mùi, được chưng cất từ dầu mỏ. Nó thường được sử dụng trong y tế như một loại thuốc nhuận tràng hoặc làm mềm phân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor recommended taking mineral oil to relieve constipation. (Bác sĩ khuyên dùng dầu khoáng để giảm táo bón.)
- Mineral oil is also used as a lubricant in some industrial processes. (Dầu khoáng cũng được sử dụng làm chất bôi trơn trong một số quy trình công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take mineral oil orally": uống dầu khoáng (qua đường miệng).
- She took a tablespoon of mineral oil orally before bed. (Cô ấy đã uống một muỗng canh dầu khoáng trước khi đi ngủ.)
"to apply mineral oil topically": bôi dầu khoáng lên da.
- Mineral oil can be applied topically to soften dry skin. (Dầu khoáng có thể bôi lên da để làm mềm da khô.)
Biến thể và từ gần giống
Mineral (n): khoáng chất.
- Rocks are composed of various minerals. (Đá được cấu tạo từ nhiều loại khoáng chất khác nhau.)
Oil (n): dầu.
- Olive oil is a healthy cooking oil. (Dầu ô liu là một loại dầu nấu ăn lành mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Liquid paraffin: parafin lỏng (tên gọi khác của dầu khoáng trong y tế).
- Petroleum oil: dầu mỏ (thường dùng để chỉ dầu khoáng có nguồn gốc từ dầu mỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "mineral oil", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- To use mineral oil: sử dụng dầu khoáng.
- You should use mineral oil sparingly as a laxative. (Bạn nên sử dụng dầu khoáng một cách hạn chế như một loại thuốc nhuận tràng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mineral oil", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về dầu:
- To pour oil on troubled waters: làm dịu tình hình căng thẳng.
- His calm words poured oil on troubled waters during the argument. (Những lời nói bình tĩnh của anh ấy đã làm dịu tình hình căng thẳng trong cuộc tranh luận.)